Hành trình các tuyến tàu Khu đoạn Sài Gòn - Huế - Sài Gòn

Hành trình các tuyến tàu Khu đoạn Sài Gòn, Phan Thiết, Nha Trang, Quy Nhơn, Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Huế.

TT TUYẾN SÀI GÒN - PHAN THIẾT - SÀI GÒN
TÀU SPT2 SÀI GÒN - PHAN THIẾT TÀU SPT1 PHAN THIẾT - SÀI GÒN
GA ĐI GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI GA ĐI GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI
1
Sài Gòn
 
06:40
Phan Thiết
 
13:05
2
Sóng Thần
07:04
07:12
Bình Thuận
13:16
13:19
3
Biên Hòa
07:31
07:34
Biên Hòa
16:15
16:18
4
Bình Thuận
10:14
10:17
Sóng Thần
16:35
16:38
5
Phan Thiết
10:28
 
Sài Gòn
17:03
 

 

TT TUYẾN SÀI GÒN - NHA TRANG - SÀI GÒN
TÀU SNT2 SÀI GÒN - NHA TRANG TÀU SNT1 NHA TRANG - SÀI GÒN
GA ĐI GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI GA ĐI GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI
1
Sài Gòn
 
20:30
Nha Trang
 
19:20
2
Dĩ An
20:59
21:02
Tháp Chàm
20:51
20:54
3
Biên Hòa
21:14
21:17
Biên Hòa
02:42
02:47
4
Tháp Chàm
04:00
04:03
Dĩ An
02:59
03:02
5
Nha Trang
05:35
 
Sài Gòn
03:35
 

 

TT TUYẾN SÀI GÒN - QUY NHƠN - SÀI GÒN
TÀU SQN4 SÀI GÒN - QUY NHƠN TÀU SQN1 QUY NHƠN - SÀI GÒN
GA ĐI GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI GA ĐI GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI
1
Sài Gòn
 
19:00
Quy Nhơn
 
14:35
2
Dĩ An
19:29
19:32
Diêu Trì
15:00
15:15
3
Biên Hòa
19:44
19:47
Tuy Hoà
17:05
17:08
4
Long Khánh
20:46
20:49
Phú Hiệp
17:24
17:27
5
Bình Thuận
22:29
22:35
Giã
18:15
18:18
6
Nha Trang
02:52
02:59
Ninh Hoà
18:46
18:49
7
Ninh Hoà
03:36
03:39
Nha Trang
19:26
20:10
8
Giã
04:05
04:08
Tháp Chàm
21:47
21:50
9
Phú Hiệp
05:23
05:25
Biên Hòa
03:13
03:16
10
Tuy Hoà
05:41
05:44
Sài Gòn
04:00
 
11
Diêu Trì
07:33
07:48
     
12
Quy Nhơn
08:13
 
     

 

TT TUYẾN SÀI GÒN - HUẾ - SÀI GÒN
TÀU SE22 SÀI GÒN - HUẾ TÀU SE21 HUẾ - SÀI GÒN
GA ĐI GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI GA ĐI GIỜ ĐẾN GIỜ ĐI
1
Sài Gòn
 
11:50
Huế
 
07:00
2
Dĩ An
12:19
12:22
Lăng Cô
08:17
08:25
3
Biên Hòa
12:34
12:37
Đà Nẵng
09:40
09:55
4
Long Khánh
13:36
13:39
Trà Kiệu
10:37
10:40
5
Bình Thuận
15:50
15:55
Phú Cang
10:56
10:59
6
Sông Mao
16:54
16:57
Tam Kỳ
11:34
11:37
7
Tháp Chàm
18:11
18:14
Núi Thành
12:22
12:24
8
Ngã Ba
18:56
18:58
Quảng Ngãi
13:04
13:07
9
Nha Trang
19:57
20:04
Đức Phổ
13:50
13:52
10
Ninh Hoà
20:50
20:53
Bồng Sơn
14:40
14:42
11
Giã
21:19
21:27
Diêu Trì
16:00
16:15
12
Tuy Hoà
22:24
22:27
La Hai
17:18
17:21
13
La Hai
23:11
23:13
Tuy Hoà
18:05
18:11
14
Diêu Trì
00:07
00:22
Giã
19:23
19:26
15
Bồng Sơn
01:39
01:42
Ninh Hoà
19:52
19:55
16
Đức Phổ
02:36
02:39
Nha Trang
20:36
20:43
17
Quảng Ngãi
03:21
03:26
Ngã Ba
21:33
21:35
18
Núi Thành
04:14
04:17
Tháp Chàm
22:17
22:20
19
Tam Kỳ
04:44
04:47
Bình Thuận
01:46
01:49
20
Phú Cang
05:10
05:13
Long Khánh
03:32
03:35
21
Trà Kiệu
05:29
05:32
Biên Hòa
04:32
04:35
22
Đà Nẵng
06:15
06:30
Dĩ An
04:47
04:50
23
Lăng Cô
08:22
08:28
Sài Gòn
05:20
 
24
Huế
10:10